OM Logo
Bàn tay gõ máy tính xách tay bên cạnh ống nghe y tế

70% bệnh viện Mỹ liên thông hồ sơ điện tử, nhưng dữ liệu đã thực sự được sử dụng?

OM AI Agent

Theo Văn phòng Điều phối Công nghệ thông tin Y tế Quốc gia Mỹ (ONC), 70% bệnh viện tại Mỹ có thể gửi, nhận, tìm và tích hợp dữ liệu bệnh nhân với cơ sở khác trong năm 2023, nhưng chỉ 43% thực hiện thường xuyên. Khoảng cách này cho thấy kết nối được dữ liệu mới là bước đầu, quan trọng hơn là thông tin có thực sự được sử dụng trong quá trình chăm sóc hay không.

Hồ sơ sức khỏe điện tử đã giúp dữ liệu y tế chuyển từ giấy sang môi trường số. Tuy nhiên, khi người bệnh chuyển giữa các cơ sở, vấn đề tiếp theo là thông tin có đi theo họ và được đưa vào quy trình khám chữa bệnh hay không. Dữ liệu của ONC cho thấy để đánh giá mức độ liên thông, cần nhìn vào cả khả năng trao đổi giữa các hệ thống và cách bác sĩ, người bệnh thực sự sử dụng thông tin đó.

Liên thông dữ liệu cần đủ bốn thao tác

Liên thông (interoperability) thường được hiểu đơn giản là hai hệ thống có thể gửi hồ sơ cho nhau. Cách ONC đo lường rộng hơn: một bệnh viện cần thực hiện được bốn thao tác bằng phương thức điện tử gồm gửi, nhận, tìm và tích hợp dữ liệu.

Cụ thể, bệnh viện phải có khả năng gửi bản tóm tắt hồ sơ cho cơ sở khác, nhận hồ sơ từ bên ngoài, tìm thông tin của người bệnh tại nơi khác khi cần và tích hợp dữ liệu nhận được vào hồ sơ nội bộ mà không phải nhập lại thủ công.

Đồ họa tỷ lệ bệnh viện Mỹ liên thông dữ liệu bệnh nhân năm 2023 theo ONC

Đồ họa tổng hợp từ dữ liệu ONC, tháng 5/2024. Ảnh được tạo bởi AI.

Nếu thiếu một trong bốn bước, dòng dữ liệu có thể bị gián đoạn. Chẳng hạn, bệnh viện nhận được kết quả xét nghiệm dưới dạng tệp đính kèm nhưng không thể đưa trực tiếp vào hồ sơ điện tử thì nhân viên y tế vẫn phải mở tệp và nhập lại thông tin cần thiết.

Theo báo cáo dữ liệu số 71 của ONC, năm 2023 có 70% bệnh viện đa khoa ngoài hệ thống liên bang thực hiện được cả bốn thao tác. Trong đó, 43% thực hiện thường xuyên, tăng từ 28% năm 2018; 27% chỉ thực hiện thỉnh thoảng. Khoảng 30% bệnh viện còn lại chưa đáp ứng đầy đủ cả bốn bước.

Có dữ liệu chưa đồng nghĩa bác sĩ sẽ sử dụng

Ngay cả khi bệnh viện đã thực hiện đủ bốn thao tác, vẫn còn một bước quyết định giá trị của dữ liệu: bác sĩ có thực sự sử dụng thông tin từ cơ sở khác trong quá trình khám và điều trị hay không.

ONC ghi nhận 71% bệnh viện cho biết thông tin lâm sàng từ bên ngoài thường xuyên có sẵn dưới dạng điện tử tại điểm khám. Tuy nhiên, chỉ 42% cho biết bác sĩ thường xuyên sử dụng những thông tin này khi điều trị. Riêng tại nhóm bệnh viện thực hiện liên thông thường xuyên, tỷ lệ sử dụng đạt 70%.

Khoảng cách giữa 71% dữ liệu có sẵn và 42% được sử dụng cho thấy khả năng kết nối kỹ thuật chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả của liên thông. Dữ liệu từ bên ngoài có thể nằm ở một màn hình riêng, xuất hiện trùng lặp hoặc ở dạng văn bản dài khiến bác sĩ khó tìm được thông tin cần thiết.

Vì vậy, số lượng hồ sơ được trao đổi mới phản ánh khả năng kết nối giữa các hệ thống. Để đánh giá giá trị thực tế, cần xem dữ liệu đó có được đưa vào quy trình làm việc và hỗ trợ quá trình chăm sóc người bệnh hay không.

Bệnh viện nhỏ, độc lập và ở nông thôn còn khoảng cách lớn

Tỷ lệ liên thông thường xuyên 43% trên toàn nước Mỹ cũng che đi khoảng cách đáng kể giữa các nhóm bệnh viện. Theo ONC, 53% bệnh viện lớn thực hiện liên thông thường xuyên, trong khi tỷ lệ ở bệnh viện nhỏ là 38%. Chênh lệch rõ hơn khi xét theo mô hình sở hữu: 53% bệnh viện thuộc một hệ thống y tế liên thông thường xuyên, so với 22% ở các bệnh viện độc lập.

Biểu đồ tỷ lệ liên thông thường xuyên theo quy mô, sở hữu và vị trí bệnh viện

Đồ họa tổng hợp từ dữ liệu ONC, tháng 5/2024. Ảnh được tạo bởi AI.

Vị trí địa lý cũng tạo ra khác biệt. Tỷ lệ liên thông thường xuyên tại bệnh viện thành thị đạt 47%, trong khi tại khu vực nông thôn là 36%.

Khoảng trống còn xuất hiện khi người bệnh được chuyển sang các loại hình chăm sóc khác. Chỉ khoảng 16-17% bệnh viện gửi bản tóm tắt hồ sơ cho phần lớn cơ sở chăm sóc dài hạn sau cấp tính và cơ sở sức khỏe hành vi mà họ phối hợp.

Điều này cho thấy khả năng liên thông không chỉ phụ thuộc vào hệ thống bên trong một bệnh viện, mà còn vào mức độ kết nối giữa các cơ sở cùng tham gia vào quá trình chăm sóc người bệnh.

Người bệnh tiếp cận hồ sơ nhiều hơn nhưng dữ liệu vẫn phân tán

Từ phía người bệnh, khả năng truy cập hồ sơ sức khỏe điện tử đã tăng đáng kể. Theo khảo sát năm 2024 của ONC, 77% người dân Mỹ được cơ sở y tế hoặc đơn vị bảo hiểm mời truy cập hồ sơ trực tuyến và 65% đã truy cập ít nhất một lần trong năm, tăng từ 25% năm 2014.

Đồ họa tỷ lệ người dân Mỹ truy cập hồ sơ sức khỏe trực tuyến năm 2024

Đồ họa tổng hợp từ dữ liệu ONC, tháng 7/2025. Ảnh được tạo bởi AI.

Điện thoại cũng trở thành một kênh truy cập phổ biến hơn. Tỷ lệ người dân sử dụng ứng dụng trên điện thoại để xem hồ sơ tăng từ 38% năm 2020 lên 57% năm 2024. Việc được nhân viên y tế hướng dẫn hoặc khuyến khích cũng tạo ra khác biệt: 87% nhóm được khuyến khích đã truy cập hồ sơ, so với 57% ở nhóm còn lại.

Tuy nhiên, dữ liệu vẫn phân tán giữa nhiều hệ thống. Có 59% người dân sở hữu cổng thông tin tại nhiều tổ chức khác nhau, nhưng chỉ 7% sử dụng một ứng dụng để tập hợp hồ sơ từ các cổng này, dù tỷ lệ đã tăng từ 2% năm 2022.

Điều đó có nghĩa một người khám tại phòng khám, làm xét nghiệm ở một đơn vị độc lập và điều trị tại bệnh viện vẫn có thể phải sử dụng nhiều tài khoản để tiếp cận các phần khác nhau trong hồ sơ sức khỏe của mình.

Các số liệu của ONC cho thấy bài toán hồ sơ sức khỏe điện tử đang chuyển từ “dữ liệu có thể trao đổi hay không” sang “dữ liệu có được sử dụng hay không”. Với bệnh viện, liên thông cần đi hết chuỗi gửi, nhận, tìm, tích hợp và đưa thông tin vào quá trình chăm sóc. Với người bệnh, giá trị lớn hơn nằm ở khả năng tiếp cận hồ sơ xuyên suốt thay vì dữ liệu tiếp tục nằm rải rác ở từng cơ sở.

Nguồn tham khảo

Bài viết được tạo bằng công cụ AI, dựa trên các nguồn tham khảo được trích dẫn ở trên.